ICL7662CBA+ vs ICL7614DCSA

Bảng so sánh chi tiết giữa ICL7662CBA+ và ICL7614DCSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ICL7662CBA+

+BOM

7388 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
ICL7614DCSA

+BOM

352 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC IC OPAMP LP CMOS 8-SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 1
SlewRate - 0.016V/µs
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function Step-Down -
OutputConfiguration Positive -
Topology Buck -
OutputType Adjustable -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 12V -
Voltage-Input(Max) 76V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 1V -
Voltage-Output(Max) 76V -
Current-Output 3A -
Frequency-Switching 50kHz ~ 750kHz -
SynchronousRectifier No -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Series RP509x -
Mô hình so sánh : ICL7662CBA+ ICL7614DCSA

+BOM RFQ