ICL7662CBA+ vs ICL7650CSA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa ICL7662CBA+ và ICL7650CSA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ICL7662CBA+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7388 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators
Part B

ICL7650CSA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9703 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ICL7662CBA+ ICL7650CSA+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type - Zero-Drift
Number of Circuits - 1
Slew Rate - 2.5V/µs
Gain Bandwidth Product - 2 MHz
Current - Input Bias - 1.5 pA
Voltage - Input Offset - 700 µV
Supply Current - 1.2mA
Voltage - Supply Span(Min) - 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) - 16 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck -
Output Type Adjustable -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 12V -
Voltage - Input (Max) 76V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1V -
Voltage - Output (Max) 76V -
Current - Output 3A -
Frequency - Switching 50kHz ~ 750kHz -
Synchronous Rectifier No -
Series RP509x -