INA126U vs INA129MDREP
Bảng so sánh chi tiết giữa INA126U và INA129MDREP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
Mô tả
INA129-EP ENHANCED PRODUCT PRECI
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
Instrumentation
Instrumentation
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
0.4V/µs
4V/µs
-3dbBandwidth
200 kHz
1.3 MHz
Current-InputBias
10 nA
2 nA
Voltage-InputOffset
100 µV
100 µV
Current-Supply
175µA
700µA
Current-Output/Channel
10 mA
15 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
2.7 V
4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
36 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-55°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount