INA181A2IDBVR vs INA181A3IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa INA181A2IDBVR và INA181A3IDBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA181A2IDBVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6819 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA181A3IDBVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4852 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA181A2IDBVR INA181A3IDBVR
Part Status Active Active
Amplifier Type Current Sense Current Sense
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 2V/µs 2V/µs
-3 dB Bandwidth 350 kHz 350 kHz
Supply Current 260µA 260µA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount