INA828ID vs INA826AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa INA828ID và INA826AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA828ID

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4250 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA826AIDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5659 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA828ID INA826AIDR
Part Status Active Active
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 1.2V/µs 1V/µs
-3 dB Bandwidth 2 MHz 1 MHz
Current - Input Bias 150 pA 35 nA
Voltage - Input Offset 20 µV 40 µV
Supply Current 600µA 200µA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type - Rail-to-Rail
Current - Output / Channel - 16 mA