IRF5803TRPBF vs IRF5851

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF5803TRPBF và IRF5851 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF5803TRPBF

+BOM

4720 PCS | Công nghệ Infineon
IRF5851

+BOM

7025 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TSOT-23-6
Mô tả MOSFET P-CH 40V 3.4A MICRO6 MOSFET N/PCH 20V 2.7A/2.2A 6TSOP
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus - Obsolete
FETType - N and P-Channel
FETFeature - Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 2.7A, 2.2A
RdsOn(Max)@IdVgs - 90mOhm @ 2.7A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id - 1.25V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 6nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 400pF @ 15V
Power-Max - 960mW
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
Base Product Number IRF5803 -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 112mOhm @ 3.4A, 10V -
Vgs (Max) ±20V -
Power Dissipation (Max) 2W (Ta) -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : IRF5803TRPBF IRF5851

+BOM RFQ