IRF640NPBF vs IRF640

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF640 và IRF640NPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF640

+BOM

4912 PCS | STMicroelectronics
IRF640NPBF

+BOM

3087 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-220-3 TO-220AB
Mô tả MOSFET N-CH 200V 18A TO220AB MOSFET N-CH 200V 18A TO220AB
Series MESH OVERLAY™ HEXFET®
ProductStatus Obsolete Active
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 200 V 200 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 18A (Tc) 18A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 180mOhm @ 9A, 10V 150mOhm @ 11A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA 4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 72 nC @ 10 V 67 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 1560 pF @ 25 V 1160 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) 125W (Tc) 150W (Tc)
OperatingTemperature 150°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRF640 IRF640NPBF

+BOM RFQ