IRF7204TRPBF vs IRF7201TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7201TRPBF và IRF7204TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7201TRPBF

+BOM

1619 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7204TRPBF

+BOM

6551 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8
Mô tả MOSFET N-CH 30V 7.3A 8SO MOSFET P-CH 20V 5.3A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Obsolete -
Base Product Number IRF7201 -
FET Type N-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 7.3A (Tc) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 30mOhm @ 7.3A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 1V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 28 nC @ 10 V -
Vgs (Max) ±20V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 550 pF @ 25 V -
Power Dissipation (Max) 2.5W (Tc) -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Last Time Buy
FETType - P-Channel
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 20 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 5.3A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) - 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs - 60mOhm @ 5.3A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 2.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 25 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±12V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 860 pF @ 10 V
PowerDissipation(Max) - 2.5W (Tc)
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7201TRPBF IRF7204TRPBF

+BOM RFQ