IRF7204TRPBF vs IRF7240TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7240TRPBF và IRF7204TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7240TRPBF

+BOM

7445 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7204TRPBF

+BOM

6551 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET P-CH 40V 10.5A 8SO MOSFET P-CH 20V 5.3A 8SO
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Last Time Buy
FETType P-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 40 V 20 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 10.5A (Ta) 5.3A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 4.5V, 10V 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 15mOhm @ 10.5A, 10V 60mOhm @ 5.3A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 3V @ 250µA 2.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 110 nC @ 10 V 25 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±12V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 9250 pF @ 25 V 860 pF @ 10 V
PowerDissipation(Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7240TRPBF IRF7204TRPBF

+BOM RFQ