IRF7304TRPBF vs IRF7309TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7309TRPBF và IRF7304TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7309TRPBF

+BOM

5390 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7304TRPBF

+BOM

6900 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET N/P-CH 30V 4A/3A 8SOIC MOSFET 2P-CH 20V 4.3A 8-SOIC
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Last Time Buy
FETType N and P-Channel 2 P-Channel (Dual)
FETFeature Standard Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30V 20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 4A, 3A 4.3A
RdsOn(Max)@IdVgs 50mOhm @ 2.4A, 10V 90mOhm @ 2.2A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 700mV @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 25nC @ 4.5V 22nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 520pF @ 15V 610pF @ 15V
Power-Max 1.4W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7309TRPBF IRF7304TRPBF

+BOM RFQ