IRF7309TRPBF vs IRF7317TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7309TRPBF và IRF7317TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7309TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5390 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7317TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2170 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7309TRPBF IRF7317TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N and P-Channel N and P-Channel
FET Feature Standard Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 4A, 3A 6.6A, 5.3A
Rds On(Max) @ Id Vgs 50mOhm @ 2.4A, 10V 29mOhm @ 6A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 1V @ 250µA 700mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 25nC @ 4.5V 27nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 520pF @ 15V 900pF @ 15V
Power - Max 1.4W 2W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount