IRF7317TRPBF vs IRF7313PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7317TRPBF và IRF7313PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7317TRPBF

+BOM

2170 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7313PBF

+BOM

2846 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET N/P-CH 20V 8-SOIC MOSFET 2N-CH 30V 6.5A 8-SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
FETType N and P-Channel 2 N-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Standard
DraintoSourceVoltage(Vdss) 20V 30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 6.6A, 5.3A 6.5A
RdsOn(Max)@IdVgs 29mOhm @ 6A, 4.5V 29mOhm @ 5.8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 700mV @ 250µA 1V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 27nC @ 4.5V 33nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 900pF @ 15V 650pF @ 25V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7317TRPBF IRF7313PBF

+BOM RFQ