IRF7317TRPBF
Công nghệ Infineon
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2170 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7317TRPBF và IRF7314QTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công nghệ Infineon
Công nghệ Infineon
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | IRF7317TRPBF | IRF7314QTRPBF |
|---|---|---|
| Supplier | - | Infineon Technologies |
| Part Status | Active | Obsolete |
| FET Type | N and P-Channel | 2 P-Channel (Dual) |
| FET Feature | Logic Level Gate | Logic Level Gate |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 20V | 20V |
| Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C | 6.6A, 5.3A | 5.2A |
| Rds On(Max) @ Id Vgs | 29mOhm @ 6A, 4.5V | 58mOhm @ 5.2A, 4.5V |
| Vgs(th)(Max) @ Id | 700mV @ 250µA | 700mV @ 250µA |
| Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs | 27nC @ 4.5V | 29nC @ 4.5V |
| Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds | 900pF @ 15V | 913pF @ 15V |
| Power - Max | 2W | 2.4W |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | HEXFET® | - |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | - |