IRF7319TRPBF vs IRF7328PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7319TRPBF và IRF7328PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SO8
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET N/P-CH 30V 8SOIC
MOSFET 2P-CH 30V 8A 8SO
Supplier
-
Infineon Technologies
Series
HEXFET®
HEXFET®
ProductStatus
Active
Discontinued at Digi-Key
FETType
N and P-Channel
2 P-Channel (Dual)
FETFeature
Standard
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
30V
30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
-
8A
RdsOn(Max)@IdVgs
29mOhm @ 5.8A, 10V
21mOhm @ 8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
1V @ 250µA
2.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
33nC @ 10V
78nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
650pF @ 25V
2675pF @ 25V
Power-Max
2W
2W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount