IRF7319TRPBF vs IRF7328PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7319TRPBF và IRF7328PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7319TRPBF

+BOM

7642 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7328PBF

+BOM

5117 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SO8 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả MOSFET N/P-CH 30V 8SOIC MOSFET 2P-CH 30V 8A 8SO
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
FETType N and P-Channel 2 P-Channel (Dual)
FETFeature Standard Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30V 30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 8A
RdsOn(Max)@IdVgs 29mOhm @ 5.8A, 10V 21mOhm @ 8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 2.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 33nC @ 10V 78nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 650pF @ 25V 2675pF @ 25V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7319TRPBF IRF7328PBF

+BOM RFQ