IRF7319TRPBF vs IRF7389

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7319TRPBF và IRF7389 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7319TRPBF

+BOM

7642 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7389

+BOM

5901 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SO8 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả MOSFET N/P-CH 30V 8SOIC MOSFET N/P-CH 30V 8-SOIC
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Obsolete
FETType N and P-Channel N and P-Channel
FETFeature Standard Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30V 30V
RdsOn(Max)@IdVgs 29mOhm @ 5.8A, 10V 29mOhm @ 5.8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 1V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 33nC @ 10V 33nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 650pF @ 25V 650pF @ 25V
Power-Max 2W 2.5W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7319TRPBF IRF7389

+BOM RFQ