IRF7341GTRPBF vs IRF7324TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7341GTRPBF và IRF7324TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7341GTRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
3946 PCS
Package
SO-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7324TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2046 PCS
Package
SO-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7341GTRPBF IRF7324TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type 2 N-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FET Feature Standard Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 55V 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 5.1A 9A
Rds On(Max) @ Id Vgs 50mOhm @ 5.1A, 10V 18mOhm @ 9A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 1V @ 250µA (Min) 1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 44nC @ 10V 63nC @ 5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 780pF @ 25V 2940pF @ 15V
Power - Max 2.4W 2W
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount