IRF7328TRPBF vs IRF7307PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7328TRPBF và IRF7307PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7328TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
3724 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7307PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5509 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7328TRPBF IRF7307PBF
Supplier - Infineon Technologies
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
FET Type 2 P-Channel (Dual) N and P-Channel
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 8A 5.2A, 4.3A
Rds On(Max) @ Id Vgs 21mOhm @ 8A, 10V 50mOhm @ 2.6A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.5V @ 250µA 700mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 78nC @ 10V 20nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 2675pF @ 25V 660pF @ 15V
Power - Max 2W 2W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount