IRF7328TRPBF vs IRF7307QTRPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7328TRPBF và IRF7307QTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
MOSFET 2P-CH 30V 8A 8-SOIC
MOSFET N/P-CH 20V 5.2A/4.3A 8SO
Supplier
-
Infineon Technologies
Part Status
Active
Obsolete
FET Type
2 P-Channel (Dual)
N and P-Channel
FET Feature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss)
30V
20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
8A
5.2A, 4.3A
Rds On(Max) @ Id Vgs
21mOhm @ 8A, 10V
50mOhm @ 2.6A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id
2.5V @ 250µA
700mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
78nC @ 10V
20nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
2675pF @ 25V
660pF @ 15V
Power - Max
2W
2W
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
HEXFET®
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-