IRF7328TRPBF vs IRF7341QTRPBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7328TRPBF và IRF7341QTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
MOSFET 2P-CH 30V 8A 8-SOIC
MOSFET 2N-CH 55V 5.1A 8-SOIC
Supplier
-
Infineon Technologies
ProductStatus
Active
Obsolete
FETType
2 P-Channel (Dual)
2 N-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
30V
55V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
8A
5.1A
RdsOn(Max)@IdVgs
21mOhm @ 8A, 10V
50mOhm @ 5.1A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
2.5V @ 250µA
1V @ 250µA (Min)
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
78nC @ 10V
44nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
2675pF @ 25V
780pF @ 25V
Power-Max
2W
2.4W
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
HEXFET®
-
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-