IRF7380PBF vs IRF7301PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7380PBF và IRF7301PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7380PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
3152 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7301PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
7366 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7380PBF IRF7301PBF
Supplier Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Discontinued at Digi-Key Discontinued at Digi-Key
FET Type 2 N-Channel (Dual) 2 N-Channel (Dual)
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 80V 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 3.6A 5.2A
Rds On(Max) @ Id Vgs 73mOhm @ 2.2A, 10V 50mOhm @ 2.6A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 250µA 700mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 23nC @ 10V 20nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 660pF @ 25V 660pF @ 15V
Power - Max 2W 2W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount