IRF7380PBF vs IRF7306PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7380PBF và IRF7306PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET 2N-CH 80V 3.6A 8-SOIC
MOSFET 2P-CH 30V 3.6A 8-SOIC
Supplier
Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC
Infineon Technologies
Series
HEXFET®
HEXFET®
ProductStatus
Discontinued at Digi-Key
Discontinued at Digi-Key
FETType
2 N-Channel (Dual)
2 P-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
80V
30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
3.6A
3.6A
RdsOn(Max)@IdVgs
73mOhm @ 2.2A, 10V
100mOhm @ 1.8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
4V @ 250µA
1V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
23nC @ 10V
25nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
660pF @ 25V
440pF @ 25V
Power-Max
2W
2W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount