IRF7380PBF vs IRF7325PBF
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7380PBF và IRF7325PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET 2N-CH 80V 3.6A 8-SOIC
MOSFET 2P-CH 12V 7.8A 8-SOIC
Supplier
Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC
Infineon Technologies
Series
HEXFET®
HEXFET®
ProductStatus
Discontinued at Digi-Key
Obsolete
FETType
2 N-Channel (Dual)
2 P-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
80V
12V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
3.6A
7.8A
RdsOn(Max)@IdVgs
73mOhm @ 2.2A, 10V
24mOhm @ 7.8A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id
4V @ 250µA
900mV @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
23nC @ 10V
33nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
660pF @ 25V
2020pF @ 10V
Power-Max
2W
2W
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount