IRF7341TRPBF vs IRF7389TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7341TRPBF và IRF7389TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7341TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4836 PCS
Package
SO-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7389TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2749 PCS
Package
SO-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7341TRPBF IRF7389TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type 2 N-Channel (Dual) N and P-Channel
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 55V 30V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 4.7A -
Rds On(Max) @ Id Vgs 50mOhm @ 4.7A, 10V 29mOhm @ 5.8A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 1V @ 250µA 1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 36nC @ 10V 33nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 740pF @ 25V 650pF @ 25V
Power - Max 2W 2.5W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount