IRF7324TRPBF vs IRF7341TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7341TRPBF và IRF7324TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7341TRPBF

+BOM

4836 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7324TRPBF

+BOM

2046 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SO-8 SO-8
Mô tả MOSFET 2N-CH 55V 4.7A 8-SOIC MOSFET 2P-CH 20V 9A 8-SOIC
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Active Active
FETType 2 N-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FETFeature Logic Level Gate Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) 55V 20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 4.7A 9A
RdsOn(Max)@IdVgs 50mOhm @ 4.7A, 10V 18mOhm @ 9A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id 1V @ 250µA 1V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 36nC @ 10V 63nC @ 5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 740pF @ 25V 2940pF @ 15V
Power-Max 2W 2W
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7341TRPBF IRF7324TRPBF

+BOM RFQ