IRF7424TRPBF vs IRF7413ZTRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7424TRPBF và IRF7413ZTRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7424TRPBF

Máy chỉnh sửa quốc tế

Lifecycle
Active
Stock
1921 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRF7413ZTRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2446 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7424TRPBF IRF7413ZTRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 30 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 11A (Ta) 13A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 13.5mOhm @ 11A, 10V 10mOhm @ 13A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.5V @ 250µA 2.25V @ 25µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 110 nC @ 10 V 14 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 4030 pF @ 25 V 1210 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount