IRF7503TR vs IRF7504TR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7503TR và IRF7504TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
TSSOP-8
Mô tả
MOSFET 2N-CH 30V 2.4A MICRO8
MOSFET 2P-CH 20V 1.7A MICRO8
Supplier
Infineon Technologies
Infineon Technologies
Series
-
HEXFET®
Part Status
Obsolete
Obsolete
FET Type
2 N-Channel (Dual)
2 P-Channel (Dual)
FET Feature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss)
30V
20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
2.4A
1.7A
Rds On(Max) @ Id Vgs
135mOhm @ 1.7A, 10V
270mOhm @ 1.2A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id
1V @ 250µA
700mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
12nC @ 10V
8.2nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
210pF @ 25V
240pF @ 15V
Power - Max
1.25W
1.25W
Operating Temperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount