IRF7503TR vs IRF7504TR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7503TR và IRF7504TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRF7503TR

+BOM

2862 PCS | Công nghệ Infineon
IRF7504TR

+BOM

4606 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả MOSFET 2N-CH 30V 2.4A MICRO8 MOSFET 2P-CH 20V 1.7A MICRO8
Supplier Infineon Technologies Infineon Technologies
Series - HEXFET®
Part Status Obsolete Obsolete
FET Type 2 N-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 2.4A 1.7A
Rds On(Max) @ Id Vgs 135mOhm @ 1.7A, 10V 270mOhm @ 1.2A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 1V @ 250µA 700mV @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 12nC @ 10V 8.2nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 210pF @ 25V 240pF @ 15V
Power - Max 1.25W 1.25W
Operating Temperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : IRF7503TR IRF7504TR

+BOM RFQ