IRF7503TR vs IRF7507PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7503TR và IRF7507PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7503TR

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2862 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

IRF7507PBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
9351 PCS
Package
TSSOP-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7503TR IRF7507PBF
Supplier Infineon Technologies Infineon Technologies
Series - HEXFET®
Part Status Obsolete Discontinued at Digi-Key
FET Type 2 N-Channel (Dual) N and P-Channel
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 2.4A 2.4A, 1.7A
Rds On(Max) @ Id Vgs 135mOhm @ 1.7A, 10V 140mOhm @ 1.7A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 1V @ 250µA 700mV @ 250µA (Min)
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 12nC @ 10V 8nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 210pF @ 25V 260pF @ 15V
Power - Max 1.25W 1.25W
Mounting Type Surface Mount Surface Mount