IRF7842TRPBF vs IRF7815TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRF7842TRPBF và IRF7815TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRF7842TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4070 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRF7815TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5071 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRF7842TRPBF IRF7815TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 40 V 150 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 18A (Ta) 5.1A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 5mOhm @ 17A, 10V 43mOhm @ 3.1A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.25V @ 250µA 5V @ 100µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 50 nC @ 4.5 V 38 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 4500 pF @ 20 V 1647 pF @ 75 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta) 2.5W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount