IRFHM830TRPBF vs IRFHM792TR2PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFHM830TRPBF và IRFHM792TR2PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRFHM830TRPBF

+BOM

4639 PCS | Công nghệ Infineon
IRFHM792TR2PBF

+BOM

8366 PCS | Công nghệ Infineon
Gói VDFN-8
Mô tả MOSFET N-CH 30V 21A/40A PQFN MOSFET 2N-CH 100V 2.3A 8PQFN
Supplier - Infineon Technologies
ProductStatus - Obsolete
FETType - 2 N-Channel (Dual)
FETFeature - Standard
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 100V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 2.3A
RdsOn(Max)@IdVgs - 195mOhm @ 2.9A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 4V @ 10µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 6.3nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 251pF @ 25V
Power-Max - 2.3W
MountingType - Surface Mount
Series HEXFET® -
Part Status Obsolete -
Base Product Number IRFHM830 -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 3.8mOhm @ 20A, 10V -
Vgs (Max) ±20V -
Power Dissipation (Max) 2.7W (Ta), 37W (Tc) -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : IRFHM830TRPBF IRFHM792TR2PBF

+BOM RFQ