IRFP4110PBF vs IRFP450 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRFP4110PBF và IRFP450 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247
TO-247-3
Mô tả
IRFP4110 - 12V-300V N-CHANNEL PO
MOSFET N-CH 500V 14A TO247-3
Series
HEXFET®
PowerMESH™ II
Part Status
Active
Obsolete
FET Type
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
100 V
500 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
120A (Tc)
14A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On)
10V
10V
Rds On(Max) @ Id Vgs
4.5mOhm @ 75A, 10V
380mOhm @ 7A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id
4V @ 250µA
4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
210 nC @ 10 V
90 nC @ 10 V
Vgs(Max)
±20V
±30V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
9620 pF @ 50 V
2000 pF @ 25 V
Power Dissipation (Max)
370W (Tc)
190W (Tc)
Operating Temperature
-55°C ~ 175°C (TJ)
150°C (TJ)
Mounting Type
Through Hole
Through Hole