IRFP4110PBF vs IRFP4568PBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFP4568PBF và IRFP4110PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRFP4568PBF

+BOM

7712 PCS | Công nghệ Infineon
IRFP4110PBF

+BOM

4469 PCS | Máy chỉnh sửa quốc tế
Gói TO-247 TO-247
Mô tả MOSFET N-CH 150V 171A TO247AC IRFP4110 - 12V-300V N-CHANNEL PO
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 150 V 100 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 171A (Tc) 120A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 5.9mOhm @ 103A, 10V 4.5mOhm @ 75A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 5V @ 250µA 4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 227 nC @ 10 V 210 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±30V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 10470 pF @ 50 V 9620 pF @ 50 V
Power Dissipation (Max) 517W (Tc) 370W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRFP4568PBF IRFP4110PBF

+BOM RFQ