IRFP460PBF vs IRFP4332PBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFP460PBF và IRFP4332PBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRFP460PBF

+BOM

2768 PCS | Công nghệ Infineon
IRFP4332PBF

+BOM

2764 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3 TO247
Mô tả MOSFET N-CH 500V 20A TO247AC MOSFET N-CH 250V 57A TO247AC
Series HEXFET® HEXFET®
ProductStatus Last Time Buy Active
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 500 V 250 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 20A (Tc) 57A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 270mOhm @ 12A, 10V 33mOhm @ 35A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA 5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 210 nC @ 10 V 150 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±30V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 4200 pF @ 25 V 5860 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) 280W (Tc) 360W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRFP460PBF IRFP4332PBF

+BOM RFQ