IRFP460PBF vs IRFP4310ZPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRFP460PBF và IRFP4310ZPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRFP460PBF

+BOM

2768 PCS | Công nghệ Infineon
IRFP4310ZPBF

+BOM

3590 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3 TO-247-3
Mô tả MOSFET N-CH 500V 20A TO247AC MOSFET N-CH 100V 120A TO247AC
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Last Time Buy Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 500 V 100 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 20A (Tc) 120A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 270mOhm @ 12A, 10V 6mOhm @ 75A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 250µA 4V @ 150µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 210 nC @ 10 V 170 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 4200 pF @ 25 V 6860 pF @ 50 V
Power Dissipation (Max) 280W (Tc) 280W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRFP460PBF IRFP4310ZPBF

+BOM RFQ