IRG4PC40UDPBF vs IRG4PC30KPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PC40UDPBF và IRG4PC30KPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRG4PC40UDPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
3155 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

IRG4PC30KPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2450 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRG4PC40UDPBF IRG4PC30KPBF
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 40 A 28 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 160 A 58 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2.1V @ 15V, 20A 2.7V @ 15V, 16A
Power - Max 160 W 100 W
Switching Energy 710µJ (on), 350µJ (off) 360µJ (on), 510µJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 100 nC 67 nC
Td(on / off) @ 25°C 54ns/110ns 26ns/130ns
Test Condition 480V, 20A, 10Ohm, 15V 480V, 16A, 23Ohm, 15V
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Reverse Recovery Time (trr) 42 ns -