IRG4PC40UDPBF vs IRG4PC30FPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PC40UDPBF và IRG4PC30FPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRG4PC40UDPBF

+BOM

3155 PCS | Công nghệ Infineon
IRG4PC30FPBF

+BOM

2436 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3 TO-247-3
Mô tả IGBT 600V 40A 160W TO247AC IGBT 600V 31A 100W TO247AC
Supplier - Infineon Technologies
ProductStatus Obsolete Obsolete
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 600 V 600 V
Current-Collector(Ic)(Max) 40 A 31 A
Current-CollectorPulsed(Icm) 160 A 120 A
Vce(on)(Max)@VgeIc 2.1V @ 15V, 20A 1.8V @ 15V, 17A
Power-Max 160 W 100 W
SwitchingEnergy 710µJ (on), 350µJ (off) 230µJ (on), 1.18mJ (off)
InputType Standard Standard
GateCharge 100 nC 51 nC
Td(on/off)@25°C 54ns/110ns 21ns/200ns
TestCondition 480V, 20A, 10Ohm, 15V 480V, 17A, 23Ohm, 15V
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Through Hole Through Hole
ReverseRecoveryTime(trr) 42 ns -
Mô hình so sánh : IRG4PC40UDPBF IRG4PC30FPBF

+BOM RFQ