IRG4PF50WPBF vs IRG4PC40FD
Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PF50WPBF và IRG4PC40FD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247-3
TO-247-3
Mô tả
IGBT 900V 51A 200W TO247AC
IGBT 600V 49A 160W TO247AC
Supplier
-
Infineon Technologies
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
900 V
600 V
Current-Collector(Ic)(Max)
51 A
49 A
Current-CollectorPulsed(Icm)
204 A
200 A
Vce(on)(Max)@VgeIc
2.7V @ 15V, 28A
1.7V @ 15V, 27A
Power-Max
200 W
160 W
SwitchingEnergy
190µJ (on), 1.06mJ (off)
950µJ (on), 2.01mJ (off)
InputType
Standard
Standard
GateCharge
160 nC
100 nC
Td(on/off)@25°C
29ns/110ns
63ns/230ns
TestCondition
720V, 28A, 5Ohm, 15V
480V, 27A, 10Ohm, 15V
ReverseRecoveryTime(trr)
-
42 ns
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Through Hole
Through Hole