IRG4PH30KPBF vs IRG4PC40KDPBF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PH30KPBF và IRG4PC40KDPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRG4PH30KPBF

+BOM

5665 PCS | Công nghệ Infineon
IRG4PC40KDPBF

+BOM

2357 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3 TO-247-3
Mô tả IGBT 1200V 20A 100W TO247AC IGBT 600V 42A 160W TO247AC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 1200 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 20 A 42 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 40 A 84 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 4.2V @ 15V, 10A 2.6V @ 15V, 25A
Power - Max 100 W 160 W
Switching Energy 640µJ (on), 920µJ (off) 950µJ (on), 760µJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 53 nC 120 nC
Td(on / off) @ 25°C 28ns/200ns 53ns/110ns
Test Condition 960V, 10A, 23Ohm, 15V 480V, 25A, 10Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) - 42 ns
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : IRG4PH30KPBF IRG4PC40KDPBF

+BOM RFQ