IRG4PH50UDPBF vs IRG4PH50SPBF So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa IRG4PH50UDPBF và IRG4PH50SPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-247-3
TO-247AC
Mô tả
IGBT 1200V 45A 200W TO247AC
IGBT 1200V 57A 200W TO247AC
Part Status
Obsolete
Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
1200 V
1200 V
Current - Collector(Ic)(Max)
45 A
57 A
Current - Collector Pulsed(Icm)
180 A
114 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic
3.7V @ 15V, 24A
1.7V @ 15V, 33A
Power - Max
200 W
200 W
Switching Energy
2.1mJ (on), 1.5mJ (off)
1.8mJ (on), 19.6mJ (off)
Input Type
Standard
Standard
Gate Charge
160 nC
167 nC
Td(on / off) @ 25°C
47ns/110ns
32ns/845ns
Test Condition
800V, 24A, 5Ohm, 15V
960V, 33A, 5Ohm, 15V
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Reverse Recovery Time (trr)
90 ns
-