IRGP4066DPBF vs IRGP4069-EPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4066DPBF và IRGP4069-EPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRGP4066DPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
7138 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

IRGP4069-EPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
9984 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRGP4066DPBF IRGP4069-EPBF
Supplier - Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
IGBT Type Trench Trench
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 140 A 76 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 225 A 105 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2.1V @ 15V, 75A 1.85V @ 15V, 35A
Power - Max 454 W 268 W
Switching Energy 2.47mJ (on), 2.16mJ (off) 390µJ (on), 632µJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 150 nC 104 nC
Td(on / off) @ 25°C 50ns/200ns 46ns/105ns
Test Condition 400V, 75A, 10Ohm, 15V 400V, 35A, 10Ohm, 15V
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Reverse Recovery Time (trr) 155 ns -