IRGP4066DPBF vs IRGP4640D-EPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4066DPBF và IRGP4640D-EPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
IRGP4066DPBF

+BOM

7138 PCS | Công nghệ Infineon
IRGP4640D-EPBF

+BOM

2788 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-247-3
Mô tả IGBT TRENCH 600V 140A TO247AC IGBT 600V 65A TO-247AC
Part Status - Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max) - 600 V
Current - Collector (Ic) (Max) - 65 A
Vce(on) (Max) @ Vge, Ic - 1.9V @ 15V, 24A
Power - Max - 250 W
Switching Energy - 115µJ (on), 600µJ (off)
Input Type - Standard
Gate Charge - 75 nC
Td (on/off) @ 25°C - 41ns/104ns
Test Condition - 400V, 24A, 10Ohm, 15V
Operating Temperature - -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type - Through Hole
Base Product Number - IRGP4640
Current - Collector Pulsed (Icm) - 72 A
Reverse Recovery Time (trr) - 89 ns
ProductStatus Obsolete -
IGBTType Trench -
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 600 V -
Current-Collector(Ic)(Max) 140 A -
Current-CollectorPulsed(Icm) 225 A -
Vce(on)(Max)@VgeIc 2.1V @ 15V, 75A -
Power-Max 454 W -
SwitchingEnergy 2.47mJ (on), 2.16mJ (off) -
InputType Standard -
GateCharge 150 nC -
Td(on/off)@25°C 50ns/200ns -
TestCondition 400V, 75A, 10Ohm, 15V -
ReverseRecoveryTime(trr) 155 ns -
OperatingTemperature -55°C ~ 175°C (TJ) -
MountingType Through Hole -
Mô hình so sánh : IRGP4066DPBF IRGP4640D-EPBF

+BOM RFQ