IRGP4660D-EPBF vs IRGP4055DPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRGP4660D-EPBF và IRGP4055DPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRGP4660D-EPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
723 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

IRGP4055DPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
9198 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRGP4660D-EPBF IRGP4055DPBF
Supplier Rochester Electronics, LLC,Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 300 V
Current - Collector(Ic)(Max) 100 A 110 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 144 A -
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 1.9V @ 15V, 48A 2.1V @ 15V, 110A
Power - Max 330 W 255 W
Switching Energy 625µJ (on), 1.28mJ (off) -
Input Type Standard Standard
Gate Charge 140 nC 132 nC
Td(on / off) @ 25°C 60ns/145ns 44ns/245ns
Test Condition 400V, 48A, 10Ohm, 15V -
Reverse Recovery Time (trr) 115 ns 27 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole
IGBT Type - Trench