IRLML2030TRPBF vs IRLML6246TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRLML2030TRPBF và IRLML6246TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRLML2030TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4830 PCS
Package
SOT-23
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRLML6246TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5006 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRLML2030TRPBF IRLML6246TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 20 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 2.7A (Ta) 4.1A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 2.5V, 4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs 100mOhm @ 2.7A, 10V 46mOhm @ 4.1A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.3V @ 25µA 1.1V @ 5µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 1 nC @ 4.5 V 3.5 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±20V ±12V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 110 pF @ 15 V 290 pF @ 16 V
Power Dissipation (Max) 1.3W (Ta) 1.3W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount