IRLML5203 vs IRLML6346TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRLML5203 và IRLML6346TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRLML5203

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
6689 PCS
Package
SOT-23
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

IRLML6346TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
7049 PCS
Package
SOT-23
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRLML5203 IRLML6346TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Obsolete Active
FET Type P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 30 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 3A (Ta) 3.4A (Ta)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 2.5V, 4.5V
Rds On(Max) @ Id Vgs 98mOhm @ 3A, 10V 63mOhm @ 3.4A, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.5V @ 250µA 1.1V @ 10µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 14 nC @ 10 V 2.9 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±20V ±12V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 510 pF @ 25 V 270 pF @ 24 V
Power Dissipation (Max) 1.25W (Ta) 1.3W (Ta)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature - -55°C ~ 150°C (TJ)