IRLML6402TRPBF vs IRLML6401TRPBF

Bảng so sánh chi tiết giữa IRLML6402TRPBF và IRLML6401TRPBF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

IRLML6402TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
3910 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single FETs, MOSFETs
Part B

IRLML6401TRPBF

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
6783 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single FETs, MOSFETs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification IRLML6402TRPBF IRLML6401TRPBF
Series HEXFET® HEXFET®
Part Status Last Time Buy Last Time Buy
Base Product Number IRLML6402 IRLML6401
FET Type P-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 20 V 12 V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 3.7A (Ta) 4.3A (Ta)
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 2.5V, 4.5V 1.8V, 4.5V
Rds On (Max) @ Id, Vgs 65mOhm @ 3.7A, 4.5V 50mOhm @ 4.3A, 4.5V
Vgs(th) (Max) @ Id 1.2V @ 250µA 950mV @ 250µA
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 12 nC @ 5 V 15 nC @ 5 V
Vgs (Max) ±12V ±8V
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 633 pF @ 10 V 830 pF @ 10 V
Power Dissipation (Max) 1.3W (Ta) 1.3W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)