ISL43141IRZ vs ISL43640IR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ISL43141IRZ và ISL43640IR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFN-16
VFQFN-16
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16QFN
IC MUX/DEMUX 4X1 16QFN
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
Part Status
Obsolete
Obsolete
Switch Circuit
SPST - NO
SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
1:1
4:1
Number of Circuits
4
1
On - State Resistance(Max)
65Ohm
50Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
2Ohm
500mOhm
Voltage - Supply, Single (V+)
2.7V ~ 12V
2.7V ~ 12V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
80ns, 30ns
30ns, 28ns
Charge Injection
1pC
1.2pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
7pF, 7pF
4pF, 11pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
1nA
1nA
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Voltage - Supply, Dual (V±)
±2.6V ~ 6V
-
Crosstalk
-90dB @ 100kHz
-