ISL43141IRZ vs ISL43841IR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ISL43141IRZ và ISL43841IR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ISL43141IRZ

+BOM

2875 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
ISL43841IR

+BOM

7487 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói QFN-16 VFQFN-20
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16QFN IC MUX/DEMUX DUAL 4X1 20QFN
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Circuit SPST - NO SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 4:1
Number of Circuits 4 2
On - State Resistance(Max) 65Ohm 50Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 2Ohm 1.3Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 2.7V ~ 12V 2.7V ~ 12V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±2.6V ~ 6V ±2V ~ 6V
Charge Injection 1pC 0.3pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 7pF, 7pF 3pF, 12pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 1nA 100pA
Crosstalk -90dB @ 100kHz -110dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Switch Time(Ton Toff)(Max) 80ns, 30ns -
Mô hình so sánh : ISL43141IRZ ISL43841IR

+BOM RFQ