ISO124P vs ISO122P

Bảng so sánh chi tiết giữa ISO122P và ISO124P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ISO122P

+BOM

5317 PCS | Texas Dụng cụ
ISO124P

+BOM

3954 PCS | Burr Brown
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType Isolation Isolation
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 2V/µs 2V/µs
-3dbBandwidth 50 kHz 50 kHz
Voltage-InputOffset 20 mV 20 mV
Current-Supply 5mA 5mA
Current-Output/Channel 15 mA 15 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 9 V 9 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C -25°C ~ 85°C
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : ISO122P ISO124P

+BOM RFQ