ISO124P vs ISO122P
Bảng so sánh chi tiết giữa ISO122P và ISO124P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
Isolation
Isolation
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
2V/µs
2V/µs
-3dbBandwidth
50 kHz
50 kHz
Voltage-InputOffset
20 mV
20 mV
Current-Supply
5mA
5mA
Current-Output/Channel
15 mA
15 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
9 V
9 V
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
36 V
OperatingTemperature
-25°C ~ 85°C
-25°C ~ 85°C
MountingType
Through Hole
Through Hole