ISO1410BDW vs ISO1432DW So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ISO1410BDW và ISO1432DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-16
SOIC-16
Mô tả
IC TRANSCEIVER HALF 1/1 16SOIC
IC TXRX/ISO FULL 1/1 16SOIC
Supplier
-
Texas Instruments
Part Status
Active
Active
Type
Transceiver
Transceiver, Isolated
Protocol
RS422, RS485
RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers
1/1
1/1
Duplex
Half
Full
Receiver Hysteresis
30 mV
30 mV
Data Rate
500kbps
12Mbps
Voltage - Supply
1.71V ~ 1.89V, 2.25V ~ 5.5V
1.71V, 2.25V, 3V ~ 1.89V, 5.5V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount