JANTX2N7236
Tập đoàn Microsemi
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2916 PCS
- Package
- TO-254AA
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa JANTX2N7236 và JANTX2N2326 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Tập đoàn Microsemi
Công nghệ Microchip
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | JANTX2N7236 | JANTX2N2326 |
|---|---|---|
| Supplier | - | Microchip Technology |
| Series | Military, MIL-PRF-19500/595 | Military, MIL-PRF-19500/276 |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Voltage - Off State | - | 200 V |
| Voltage - Gate Trigger(Vgt)(Max) | - | 800 mV |
| Current - Gate Trigger(Igt)(Max) | - | 200 µA |
| Current - On State(It(AV))(Max) | - | 220 mA |
| Current - Hold(Ih)(Max) | - | 2 mA |
| SCR Type | - | Sensitive Gate |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | -65°C ~ 125°C |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |
| FET Type | P-Channel | - |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | - |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 100 V | - |
| Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C | 18A (Tc) | - |
| Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) | 10V | - |
| Rds On(Max) @ Id Vgs | 220mOhm @ 18A, 10V | - |
| Vgs(th)(Max) @ Id | 4V @ 250µA | - |
| Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs | 60 nC @ 10 V | - |
| Vgs(Max) | ±20V | - |
| Power Dissipation (Max) | 4W (Ta), 125W (Tc) | - |