JS28F256J3F105A vs JS28F512P30EFA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa JS28F256J3F105A và JS28F512P30EFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
JS28F256J3F105A

+BOM

6121 PCS | Micron Technology Inc.
JS28F512P30EFA

+BOM

5757 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TSOP-56
Mô tả IC FLASH 256MBIT PARALLEL 56TSOP IC FLASH 512MBIT PARALLEL 56TSOP
Series StrataFlash™ Axcell™
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 256Mbit 512Mb (32M x 16)
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency - 40 MHz
Write Cycle Time - Word Page - 110ns
Access Time 105 ns 110 ns
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 1.7V ~ 2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number JS28F256J3 -
Digi Key Programmable Verified -
Memory Organization 32M x 8, 16M x 16 -
Write Cycle Time - Word, Page 105ns -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : JS28F256J3F105A JS28F512P30EFA

+BOM RFQ